越南2026年公共假日
2026年共有14个全国性公共假日。
2026年全国性假日
| 日期 | 星期 | 假日 | 当地名称 |
|---|---|---|---|
| 1月1日 星期四 | 星期四 | New Year's Day Tết Dương lịch | Tết Dương lịch |
| 2月16日 星期一 | 星期一 | Lunar New Year's Eve Giao thừa Tết Nguyên Đán | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 2月17日 星期二 | 星期二 | Lunar New Year Tết Nguyên Đán | Tết Nguyên Đán |
| 2月18日 星期三 | 星期三 | Second Day of Lunar New Year Mùng hai Tết Nguyên Đán | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 2月19日 星期四 | 星期四 | Third Day of Lunar New Year Mùng ba Tết Nguyên Đán | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 2月20日 星期五 | 星期五 | Fourth Day of Lunar New Year Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Mùng bốn Tết Nguyên Đán |
| 4月26日 星期日 | 星期日 | Hung Kings' Commemoration Day Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 4月27日 星期一 | 星期一 | Hung Kings' Commemoration Day (observed) Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) Hung Kings' Commemoration Day(周日 4月26日)补假 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) |
| 4月30日 星期四 | 星期四 | Liberation Day/Reunification Day Ngày Chiến thắng | Ngày Chiến thắng |
| 5月1日 星期五 | 星期五 | International Labor Day Ngày Quốc tế Lao động | Ngày Quốc tế Lao động |
| 8月31日 星期一 | 星期一 | Day off (substituted from 08/22/2026) Ngày nghỉ (thay cho ngày 22/08/2026) 调休放假,周六 8月22日补班 | Ngày nghỉ (thay cho ngày 22/08/2026) |
| 9月1日 星期二 | 星期二 | National Day Quốc khánh | Quốc khánh |
| 9月2日 星期三 | 星期三 | National Day Quốc khánh | Quốc khánh |
| 11月24日 星期二 | 星期二 | Vietnam Cultural Day Ngày Văn hóa Việt Nam | Ngày Văn hóa Việt Nam |
2026年小长假与拼假日
依据越南的全国性假日和周末(星期六和星期日)计算,不含地区性、地方性和特定群体的假日。
小长假
- 2/14周六至2/22周日 · 连休9天Lunar New Year's Eve, Lunar New Year, Second Day of Lunar New Year, Third Day of Lunar New Year, Fourth Day of Lunar New YearHanoi通常:最高24°C (75°F),最低14°C (57°F),20%的日子有雨
- 4/25周六至4/27周一 · 连休3天Hung Kings' Commemoration Day, Hung Kings' Commemoration Day (observed)Hanoi通常:最高31°C (88°F),最低22°C (72°F),51%的日子有雨
- 4/30周四至5/3周日 · 连休4天Liberation Day/Reunification Day, International Labor DayHanoi通常:最高31°C (88°F),最低22°C (72°F),51%的日子有雨
- 8/29周六至9/2周三 · 连休5天Day off (substituted from 08/22/2026), National DayHanoi通常:最高31°C (88°F),最低25°C (77°F),74%的日子有雨
拼假日
- 周五 1月2日: 请假1天,可连休4天(1/1周四至1/4周日)New Year's DayHanoi通常:最高21°C (70°F),最低11°C (52°F),13%的日子有雨
- 周一 11月23日: 请假1天,可连休4天(11/21周六至11/24周二)Vietnam Cultural DayHanoi通常:最高25°C (77°F),最低17°C (63°F),34%的日子有雨
2026年请假规划
选择一次假期可以请几天假。规划工具会围绕全国性假日和周末,找出连休天数最多的假期,并在下方日历中标出请假日。
最多请3天假的最长假期: 2/11周三至2/22周日 — 连休12天 需请假3天 (周三 2月11日, 周四 2月12日, 周五 2月13日).在日历中查看 ↓
- 请假1天 (周五 1月2日) 即可连休4天1/1周四至1/4周日 · New Year's Day在日历中查看 ↓
- 请假1天 (周五 2月13日) 即可连休10天2/13周五至2/22周日 · Lunar New Year's Eve, Lunar New Year, Second Day of Lunar New Year, Third Day of Lunar New Year, Fourth Day of Lunar New Year在日历中查看 ↓
- 请假1天 (周五 4月24日) 即可连休4天4/24周五至4/27周一 · Hung Kings' Commemoration Day, Hung Kings' Commemoration Day (observed)在日历中查看 ↓
- 请假1天 (周三 4月29日) 即可连休5天4/29周三至5/3周日 · Liberation Day/Reunification Day, International Labor Day在日历中查看 ↓
- 请假1天 (周五 8月28日) 即可连休6天8/28周五至9/2周三 · Day off (substituted from 08/22/2026), National Day在日历中查看 ↓
- 请假1天 (周一 11月23日) 即可连休4天11/21周六至11/24周二 · Vietnam Cultural Day在日历中查看 ↓
2026年日历
点击日历中的工作日,选择您自己的休假日。
一月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
二月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728
三月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
四月
一二三四五六日123456789101112131415161718192021222324252627282930
五月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
六月
一二三四五六日123456789101112131415161718192021222324252627282930
七月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
八月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
九月
一二三四五六日123456789101112131415161718192021222324252627282930
十月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
十一月
一二三四五六日123456789101112131415161718192021222324252627282930
十二月
一二三四五六日12345678910111213141516171819202122232425262728293031
节假日日期仅供参考,可能会有变动。请以政府官方公告为准。